Herhangi bir kelime yazın!

"do up" in Vietnamese

cài lại (cúc áo, khóa)chỉnh tềsửa sang

Definition

Điều này dùng để nói về việc cài nút áo, kéo khóa, làm cho gọn gàng, hoặc sửa chữa/trang trí một đồ vật hay nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong trường hợp thân mật, hay thấy nhất là khi chỉnh áo quần (cài khuy, kéo khóa), đôi khi để chỉ việc sửa sang nhà cửa hoặc gói quà. Không giống như 'do' đơn lẻ.

Examples

Please do up your coat before going outside.

Làm ơn **cài lại** áo khoác trước khi ra ngoài nhé.

Can you help me do up my dress?

Bạn giúp mình **cài** váy được không?

We want to do up the kitchen this summer.

Chúng tôi muốn **sửa sang** lại bếp vào mùa hè này.

He spent months doing up that old car until it looked new.

Anh ấy đã mất nhiều tháng để **sửa sang** chiếc xe cũ ấy cho đến khi nó trông như mới.

After I do up my hair, we can leave.

Khi mình **làm tóc xong**, chúng ta có thể đi.

Make sure you do up the package tightly before sending it.

Nhớ **gói kín** gói hàng trước khi gửi nhé.