Herhangi bir kelime yazın!

"do the work" in Vietnamese

làm việchoàn thành công việc

Definition

Hoàn thành nhiệm vụ hoặc công việc nào đó bằng nỗ lực của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả môi trường học tập, làm việc, và phát triển bản thân; áp dụng cho cả việc trí óc và chân tay. 'do the work' nhấn mạnh phải bỏ ra nỗ lực thật, không chỉ làm cho có.

Examples

You need to do the work to finish the project.

Bạn cần phải **làm việc** thì mới hoàn thành dự án.

If you do the work, you will pass the class.

Nếu bạn **làm việc chăm chỉ**, bạn sẽ qua lớp này.

She always does the work before relaxing.

Cô ấy luôn **làm việc** trước khi nghỉ ngơi.

It's tough, but someone has to do the work.

Khó thật, nhưng phải có ai đó **làm việc** này.

If you really want results, you have to do the work yourself.

Nếu thật sự muốn có kết quả, bạn phải tự **làm việc**.

Talking is easy, but who will actually do the work?

Nói thì dễ, nhưng ai sẽ thật sự **làm việc** đây?