"do i have to spell it out" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn nghĩ ai đó không hiểu điều hiển nhiên, hỏi xem có cần giải thích từng chi tiết rõ ràng không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính bực bội hoặc mỉa mai, dễ gây cảm giác thô lỗ nếu nói quá gay gắt. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
Do I have to spell it out for you?
Tôi phải **nói rõ ra** cho bạn nghe à?
He looked confused, so I asked, "Do I have to spell it out?"
Anh ấy trông bối rối nên tôi hỏi, 'Tôi phải **nói rõ ra** à?'
Sometimes it feels like I have to spell it out every time.
Đôi khi tôi cảm thấy lần nào cũng phải **nói rõ ra**.
Come on, do I have to spell it out or what?
Nào, tôi phải **nói rõ ra** hay sao?
If you still don't get it, do I have to spell it out for you again?
Nếu bạn vẫn chưa hiểu, tôi phải **nói rõ ra** lại lần nữa à?
She just stared at me, so I sighed and said, "Do I have to spell it out?"
Cô ấy chỉ nhìn tôi, tôi thở dài rồi nói, 'Tôi phải **nói rõ ra** à?'