Herhangi bir kelime yazın!

"diversified" in Vietnamese

đa dạng hóađa dạng

Definition

Một thứ gì đó được đa dạng hóa nghĩa là nó có nhiều loại, yếu tố hoặc lựa chọn khác nhau. Thường chỉ doanh nghiệp, đầu tư hoặc nhóm không bị giới hạn vào một lĩnh vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc học thuật, ví dụ: 'diversified portfolio' (danh mục đầu tư đa dạng), 'diversified company' (công ty đa ngành). Không dùng để chỉ con người mà chỉ áp dụng cho tổ chức, nhóm, đối tượng.

Examples

The company has a diversified product line.

Công ty có dòng sản phẩm **đa dạng hóa**.

He prefers a diversified investment portfolio.

Anh ấy thích danh mục đầu tư **đa dạng hóa**.

Their diversified team brings many skills.

Đội ngũ **đa dạng hóa** của họ mang lại nhiều kỹ năng.

A diversified approach helped the company survive tough times.

Cách tiếp cận **đa dạng hóa** đã giúp công ty vượt qua thời kỳ khó khăn.

Their menu is more diversified than ever, with options for everyone.

Thực đơn của họ **đa dạng hóa** hơn bao giờ hết, ai cũng có lựa chọn phù hợp.

Thanks to a diversified strategy, the risks were much lower.

Nhờ có chiến lược **đa dạng hóa**, rủi ro đã giảm xuống nhiều.