"diverged" in Vietnamese
Definition
Phát triển hoặc di chuyển theo hướng khác, tách ra khỏi điểm chung hoặc lộ trình ban đầu. Thường đề cập đến đường, ý kiến hoặc loài sinh học phát triển khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, kỹ thuật hoặc khoa học. Dùng cho ý tưởng, quan điểm, con đường tách ra; không dùng cho chia tách vật lý đơn giản.
Examples
The two roads diverged after the bridge.
Hai con đường **đã tách ra** sau cây cầu.
Their interests diverged as they grew older.
Khi lớn lên, sở thích của họ **đã tách ra**.
The species diverged millions of years ago.
Loài này **đã phân kỳ** cách đây hàng triệu năm.
Our opinions gradually diverged over time.
Theo thời gian, quan điểm của chúng tôi dần **tách ra**.
After college, their lives diverged in unexpected ways.
Sau đại học, cuộc sống của họ **đã tách ra** theo cách không ngờ.
The discussion diverged from the main topic pretty quickly.
Cuộc thảo luận **đã tách ra** khỏi chủ đề chính rất nhanh.