Herhangi bir kelime yazın!

"distanced" in Vietnamese

cách xagiữ khoảng cách

Definition

Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì tách biệt, có thể về mặt không gian hoặc cảm xúc; thường chỉ người không gần gũi hay không liên hệ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng quá khứ phân từ, chỉ trạng thái bị tách biệt. Các cụm thường gặp: 'socially distanced', 'emotionally distanced'. Không nhầm với 'distant' chỉ vị trí hoặc tính cách.

Examples

She felt distanced from her old friends after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cảm thấy **cách xa** bạn bè cũ của mình.

The chairs were distanced to keep everyone safe.

Những chiếc ghế được **giữ khoảng cách** để đảm bảo an toàn cho mọi người.

He has become more distanced from his family over the years.

Qua nhiều năm, anh ấy ngày càng **xa cách** với gia đình.

During the pandemic, we stayed distanced at public events.

Trong đại dịch, chúng tôi luôn **giữ khoảng cách** khi tham gia các sự kiện công cộng.

I’ve tried reaching out, but he’s still very distanced emotionally.

Tôi đã cố gắng liên lạc, nhưng anh ấy vẫn rất **cách xa** về mặt cảm xúc.

Many people felt distanced from society during lockdowns.

Nhiều người cảm thấy **cách xa** xã hội trong thời gian phong tỏa.