Herhangi bir kelime yazın!

"dissolving" in Vietnamese

hòa tantan biến

Definition

Quá trình một chất tan vào chất lỏng làm cho nó biến mất hoặc quá trình một điều gì đó dần biến mất, chấm dứt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, ví dụ 'hòa tan đường'. Có thể dùng bóng gió về cảm xúc hay tình trạng dần biến mất.

Examples

The sugar is dissolving in the coffee.

Đường đang **hòa tan** trong cà phê.

The tablet is dissolving in water.

Viên thuốc đang **hòa tan** trong nước.

He watched the paint slowly dissolving in the solvent.

Anh ấy quan sát sơn đang dần **hòa tan** trong dung môi.

The meeting kept dragging on instead of dissolving into laughter.

Cuộc họp cứ kéo dài thay vì **tan biến** trong tiếng cười.

All her worries started dissolving as soon as she heard the good news.

Tất cả những lo lắng của cô ấy bắt đầu **tan biến** khi nghe tin vui.

The group is slowly dissolving as members leave one by one.

Nhóm đang dần **tan rã** khi các thành viên lần lượt rời đi.