Herhangi bir kelime yazın!

"disregarding" in Vietnamese

bỏ quakhông xem xét đến

Definition

Khi không xem xét hoặc bỏ qua điều gì đó, không chú ý đến thông tin hoặc yếu tố liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc quy định, ví dụ: 'bỏ qua tuổi tác', 'không xét kinh nghiệm trước đó'.

Examples

He made a decision disregarding her feelings.

Anh ấy đã đưa ra quyết định **bỏ qua** cảm xúc của cô ấy.

Disregarding the weather, they went for a walk.

**Bỏ qua** thời tiết, họ vẫn đi dạo.

You shouldn't act disregarding the rules.

Bạn không nên hành động **bỏ qua** các quy tắc.

She kept talking, disregarding everyone else's opinions.

Cô ấy cứ tiếp tục nói, **bỏ qua** ý kiến của mọi người khác.

Disregarding past mistakes, let's try again.

**Bỏ qua** những sai lầm trước đây, chúng ta hãy thử lại.

The proposal was written disregarding the budget limits.

Đề xuất được viết **bỏ qua** giới hạn ngân sách.