"disregarding" in Vietnamese
Definition
Khi không xem xét hoặc bỏ qua điều gì đó, không chú ý đến thông tin hoặc yếu tố liên quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc quy định, ví dụ: 'bỏ qua tuổi tác', 'không xét kinh nghiệm trước đó'.
Examples
He made a decision disregarding her feelings.
Anh ấy đã đưa ra quyết định **bỏ qua** cảm xúc của cô ấy.
Disregarding the weather, they went for a walk.
**Bỏ qua** thời tiết, họ vẫn đi dạo.
You shouldn't act disregarding the rules.
Bạn không nên hành động **bỏ qua** các quy tắc.
She kept talking, disregarding everyone else's opinions.
Cô ấy cứ tiếp tục nói, **bỏ qua** ý kiến của mọi người khác.
Disregarding past mistakes, let's try again.
**Bỏ qua** những sai lầm trước đây, chúng ta hãy thử lại.
The proposal was written disregarding the budget limits.
Đề xuất được viết **bỏ qua** giới hạn ngân sách.