Herhangi bir kelime yazın!

"disquiet" in Vietnamese

băn khoănlo lắng nhẹ

Definition

Cảm giác lo lắng, không yên tâm kéo dài, như có điều gì đó không ổn hoặc gây phiền muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, văn bản trang trọng, không phải là nỗi sợ bất ngờ mà là cảm giác không yên kéo dài. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'lo lắng', 'băn khoăn' thay vì từ này.

Examples

She felt a deep disquiet after hearing the news.

Cô ấy cảm thấy **băn khoăn** sâu sắc sau khi nghe tin đó.

There was a sense of disquiet in the room.

Trong phòng có cảm giác **băn khoăn**.

The strange noise caused disquiet among the guests.

Tiếng động lạ khiến các vị khách **lo lắng nhẹ**.

News of layoffs spread disquiet throughout the company.

Tin về việc sa thải lan tỏa **băn khoăn** khắp công ty.

He tried to hide his disquiet, but his face gave him away.

Anh ấy cố che giấu **băn khoăn** của mình, nhưng khuôn mặt đã tố cáo cảm xúc đó.

There's a growing disquiet about the changes in policy.

Ngày càng có nhiều **băn khoăn** về sự thay đổi chính sách.