Herhangi bir kelime yazın!

"disorienting" in Vietnamese

gây mất phương hướng

Definition

Cái gì đó khiến bạn cảm thấy bối rối hoặc không xác định được vị trí hay sự việc đang xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disorienting' thường dùng cho tình huống hoặc nơi mới khiến bạn lạ lẫm, khác với 'confusing' là mang tính trang trọng hơn. Hay gặp khi nói về du lịch hoặc trải nghiệm mạnh về cảm giác.

Examples

The loud noise was very disorienting.

Âm thanh lớn đó thật sự **gây mất phương hướng**.

Trying to find my seat in the dark was disorienting.

Cố tìm chỗ ngồi trong bóng tối thực sự rất **gây mất phương hướng**.

The map was disorienting to read.

Bản đồ đó thật **gây mất phương hướng** khi đọc.

I found the new city so disorienting at first, with all its winding streets.

Ban đầu tôi thấy thành phố mới này rất **gây mất phương hướng**, vì các con đường vòng vèo của nó.

It’s pretty disorienting when you wake up in a hotel and forget where you are for a moment.

Khi bạn tỉnh dậy ở khách sạn và nhất thời quên mất mình đang ở đâu thì thật **gây mất phương hướng**.

The virtual reality game was so real, it was actually a bit disorienting.

Trò chơi thực tế ảo quá giống thật, đến mức thật sự hơi **gây mất phương hướng**.