"dismay" in Indonesian
Definition
Cảm giác sốc, buồn bã hoặc thất vọng mạnh khi gặp một điều tồi tệ hoặc không mong đợi.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học. Hay gặp với các cụm như 'cảm thấy thất vọng', 'nhìn...trong sự hoang mang', hoặc 'điều khiến ai đó thất vọng'. Khác với 'ghê tởm' và 'sợ hãi': từ này mang cả buồn và bất ngờ.
Examples
She looked at the broken vase in dismay.
Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ trong **sự hoang mang**.
The news of the closure filled the employees with dismay.
Tin đóng cửa khiến nhân viên tràn đầy **sự thất vọng**.
To her dismay, the keys were missing.
Thật **sự hoang mang** cho cô ấy, chìa khóa đã biến mất.
Much to our dismay, the concert was canceled at the last minute.
Thật **sự hoang mang** cho chúng tôi, buổi hòa nhạc đã bị hủy vào phút chót.
He read the letter and shook his head in dismay.
Anh ấy đọc thư và lắc đầu đầy **sự hoang mang**.
The team's poor performance left the fans in total dismay.
Màn trình diễn tệ của đội khiến người hâm mộ rơi vào **sự hoang mang** hoàn toàn.