Herhangi bir kelime yazın!

"disintegration" in Vietnamese

sự tan rãsự phân rã

Definition

Sự tan rã là quá trình bị vỡ thành các phần nhỏ hơn hoặc mất đi sự vững chắc, cấu trúc hoặc sự thống nhất. Có thể chỉ đến vật thể bị vỡ ra hoặc các mối quan hệ, tổ chức, hệ thống sụp đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, hay nói về xã hội ('sự tan rã xã hội', 'sự phân rã hạt nhân'). Không dùng cho những tình huống thông thường như đồ vật bị hỏng.

Examples

The disintegration of the glass left sharp pieces everywhere.

**Sự tan rã** của kính đã để lại mảnh vỡ sắc nhọn khắp nơi.

Rain caused the disintegration of the old wall.

Mưa làm **sự tan rã** của bức tường cũ xảy ra.

The company's disintegration happened very quickly.

**Sự tan rã** của công ty diễn ra rất nhanh chóng.

After years of tension, the family started showing signs of disintegration.

Sau nhiều năm căng thẳng, gia đình bắt đầu xuất hiện dấu hiệu **tan rã**.

Political instability can lead to the disintegration of a country.

Bất ổn chính trị có thể dẫn đến **sự tan rã** của một quốc gia.

The movie begins with the disintegration of a close friendship.

Bộ phim bắt đầu bằng **sự tan rã** của một tình bạn thân thiết.