Herhangi bir kelime yazın!

"dishrag" in Vietnamese

giẻ rửa bátkhăn lau chén

Definition

Một miếng vải nhỏ dùng để rửa hoặc lau bát đĩa. Đôi khi còn dùng để nói ai đó kiệt sức hoặc yếu đuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thông dụng ở Anh Mỹ, ở Anh dùng 'dishcloth'. Có thể dùng để nói ai đó mệt rã rời: 'like a used dishrag'. Thường là vải thấm nước, không phải miếng bọt biển.

Examples

Please hand me the dishrag so I can wipe the table.

Làm ơn đưa cho tôi **giẻ rửa bát** để tôi lau bàn.

The dishrag is wet. Let it dry before using it again.

**Giẻ rửa bát** đang ướt. Hãy để nó khô rồi hãy dùng lại.

She washed the plates with a soapy dishrag.

Cô ấy rửa đĩa bằng một chiếc **giẻ rửa bát** có xà phòng.

After cleaning up, the dishrag smelled terrible.

Sau khi dọn dẹp, **giẻ rửa bát** hôi khủng khiếp.

He was so tired, he just lay there like a used dishrag.

Anh ấy mệt đến mức nằm đó như một **giẻ rửa bát** đã dùng rồi.

Don’t leave the dishrag balled up in the sink or it’ll get moldy.

Đừng để **giẻ rửa bát** vo thành cục trong bồn, nó sẽ bị mốc đấy.