"disgracing" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó mất đi sự tôn trọng, danh dự, hoặc uy tín; gây cảm giác xấu hổ hoặc nhục nhã.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm trọng như 'làm mất danh dự gia đình', hay 'làm ô danh tên tuổi'. Nặng nề hơn nhiều so với 'embarrassing'.
Examples
He was accused of disgracing his family.
Anh ấy bị buộc tội **làm ô nhục** gia đình của mình.
She apologized for disgracing the school's name.
Cô ấy đã xin lỗi vì **làm mất danh dự** của trường.
They were punished for disgracing themselves during the event.
Họ bị phạt vì **làm mất mặt** chính mình trong sự kiện.
People talked about the politician disgracing the office with his actions.
Mọi người bàn tán về việc chính trị gia này đã **làm mất uy tin** của chức vụ bằng hành động của mình.
By cheating, you're only disgracing yourself.
Khi gian lận, bạn chỉ đang **làm nhục** chính mình thôi.
Some accused the team of disgracing the country's reputation after losing badly.
Một số người cho rằng đội đã **làm mất uy tín** của đất nước sau khi thua nặng.