"disfigurement" in Vietnamese
Definition
Tình trạng ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt, bị thay đổi nghiêm trọng do tai nạn, bệnh tật hoặc bẩm sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y học hoặc trang trọng, chỉ những thay đổi lớn về diện mạo. Hay gặp trong cụm như 'biến dạng khuôn mặt'. Không dùng cho thay đổi nhỏ.
Examples
The accident caused a serious disfigurement of his face.
Tai nạn đã gây ra **biến dạng** nghiêm trọng trên khuôn mặt anh ấy.
Burn injuries can result in disfigurement.
Bỏng có thể dẫn đến **biến dạng**.
People with disfigurement often face social challenges.
Những người có **biến dạng** thường đối mặt với nhiều khó khăn xã hội.
She overcame her disfigurement with confidence and courage.
Cô ấy đã vượt qua **biến dạng** của mình bằng sự tự tin và dũng cảm.
There's still a lot of stigma around visible disfigurement.
Vẫn còn nhiều kỳ thị xung quanh **biến dạng** dễ thấy.
Not every scar leads to disfigurement, but some can change a person’s life.
Không phải vết sẹo nào cũng gây ra **biến dạng**, nhưng một số có thể thay đổi cuộc đời ai đó.