Herhangi bir kelime yazın!

"disenfranchised" in Vietnamese

bị tước quyềnkhông có quyền bầu cử

Definition

Chỉ những người hoặc nhóm bị tước đi quyền quan trọng, nhất là quyền bầu cử hoặc quyền tham gia đầy đủ vào xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị-xã hội, mô tả sự loại trừ khỏi quyền bầu cử hoặc quyền tham gia. Gần với 'marginalized', nhưng nhấn mạnh quyền bị tước đoạt.

Examples

Many citizens felt disenfranchised when the voting rules changed.

Nhiều công dân cảm thấy mình bị **tước quyền** khi quy tắc bầu cử thay đổi.

The new law left many groups disenfranchised.

Luật mới đã khiến nhiều nhóm bị **tước quyền**.

Historically, women were disenfranchised in many countries.

Trong lịch sử, phụ nữ đã bị **tước quyền** ở nhiều quốc gia.

He spoke out for the disenfranchised, demanding real change.

Anh ấy đã lên tiếng cho **những người bị tước quyền**, đòi hỏi sự thay đổi thực sự.

The documentary highlights stories of America’s disenfranchised communities.

Bộ phim tài liệu nêu bật những câu chuyện về các cộng đồng **bị tước quyền** ở Mỹ.

Many young people feel politically disenfranchised and unrepresented.

Nhiều người trẻ cảm thấy mình bị **tước quyền** chính trị và không được đại diện.