Herhangi bir kelime yazın!

"disconnection" in Vietnamese

sự ngắt kết nốisự tách rời

Definition

Khi kết nối giữa các đối tượng bị ngắt, có thể là về công nghệ, cảm xúc hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự cố kỹ thuật như 'internet disconnection', hoặc cảm giác xa cách trong mối quan hệ. Đừng nhầm lẫn với 'disconnect' (động từ). Phổ biến trong bối cảnh trang trọng.

Examples

There was a disconnection during the phone call.

Có một **sự ngắt kết nối** khi đang gọi điện.

The disconnection from the internet lasted for two hours.

Sự **ngắt kết nối** internet kéo dài hai tiếng.

A sudden disconnection can stop the machine from working.

**Sự ngắt kết nối** đột ngột có thể làm máy ngừng hoạt động.

After moving to a new city, she felt a real disconnection from her old friends.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cảm thấy có một **sự tách rời** thật sự với bạn bè cũ.

The film explores the disconnection many people feel in modern society.

Bộ phim khám phá **sự tách rời** mà nhiều người cảm thấy trong xã hội hiện đại.

There's a clear disconnection between what they say and what they do.

Có một **sự ngắt kết nối** rõ ràng giữa lời nói và hành động của họ.