Herhangi bir kelime yazın!

"disclaim" in Vietnamese

từ chối trách nhiệmphủ nhận liên quan

Definition

Khi ai đó chính thức từ chối nhận trách nhiệm hoặc phủ nhận liên quan đến điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'từ chối trách nhiệm'. Khác với 'phủ nhận' (deny), 'disclaim' nhấn mạnh việc không nhận liên quan hay trách nhiệm.

Examples

The company disclaims any responsibility for lost items.

Công ty **từ chối trách nhiệm** đối với các vật bị mất.

She quickly disclaimed any knowledge of the plan.

Cô ấy nhanh chóng **phủ nhận liên quan** đến kế hoạch đó.

The author disclaims all liability for errors in the book.

Tác giả **từ chối trách nhiệm** về mọi sai sót trong cuốn sách.

I have to disclaim involvement—I wasn’t even at the meeting.

Tôi phải **phủ nhận liên quan**—tôi thậm chí còn không có mặt ở cuộc họp.

They included a note to disclaim responsibility for injuries during the event.

Họ đã thêm một ghi chú để **từ chối trách nhiệm** về chấn thương trong sự kiện.

He tried to disclaim any part in the mess, but nobody believed him.

Anh ấy đã cố **phủ nhận liên quan** đến vụ lộn xộn, nhưng không ai tin.