Herhangi bir kelime yazın!

"disadvantaged" in Vietnamese

thiệt thòikém may mắn

Definition

Chỉ những người hoặc nhóm người không có cơ hội, tiền bạc hay nguồn lực như người khác, thường do nghèo đói hoặc hoàn cảnh xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như giáo dục, xã hội hoặc kinh tế, và đi kèm với “trẻ em thiệt thòi”, “cộng đồng thiệt thòi”. Không dùng cho khó khăn cá nhân hàng ngày.

Examples

Many disadvantaged children need extra help at school.

Nhiều trẻ em **thiệt thòi** cần được hỗ trợ thêm ở trường.

The government supports disadvantaged communities.

Chính phủ hỗ trợ các cộng đồng **thiệt thòi**.

Programs are made to help disadvantaged families.

Có các chương trình để giúp các gia đình **thiệt thòi**.

He's passionate about volunteering with disadvantaged youth.

Anh ấy rất nhiệt tình tham gia tình nguyện với thanh niên **thiệt thòi**.

Living in a disadvantaged area can limit your opportunities.

Sống ở khu vực **thiệt thòi** có thể làm hạn chế cơ hội của bạn.

This charity focuses on projects for disadvantaged backgrounds.

Tổ chức từ thiện này tập trung vào các dự án cho những hoàn cảnh **thiệt thòi**.