Herhangi bir kelime yazın!

"dimming" in Vietnamese

làm mờgiảm độ sáng

Definition

Sự giảm bớt độ sáng hoặc làm cho ánh sáng, màu sắc trở nên mờ đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'dimming lights' (đèn mờ), cũng dùng nghĩa bóng như 'dimming hopes' (hy vọng vơi dần).

Examples

The dimming of the lights made the room feel cozy.

**Làm mờ** ánh đèn khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.

She noticed the dimming sky before it started to rain.

Cô ấy nhận thấy bầu trời **dần mờ đi** trước khi trời mưa.

The theater uses dimming to signal the start of the show.

Nhà hát sử dụng **làm mờ** ánh sáng để báo hiệu bắt đầu buổi diễn.

He's worried about the dimming of his eyesight over the years.

Anh ấy lo lắng về **giảm thị lực** của mình theo năm tháng.

After the power outage, the rapid dimming of emergency lights made everyone nervous.

Sau khi mất điện, **làm mờ** nhanh chóng của đèn khẩn cấp khiến mọi người lo lắng.

There’s a dimming of enthusiasm as the meeting drags on.

Sự **giảm nhiệt tình** xuất hiện khi cuộc họp kéo dài.