Herhangi bir kelime yazın!

"dim" in Vietnamese

mờlờ mờgiảm độ sángngớ ngẩn (chỉ người)

Definition

'Dim' dùng để chỉ ánh sáng yếu, không rõ ràng hoặc mờ nhạt. Từ này cũng có thể nói về trí nhớ không rõ hoặc người không thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'dim light', 'dim room', 'dim memory'. Dùng mô tả người (slang) nên cẩn thận vì có thể gây khó chịu.

Examples

The room was dim because the lights were off.

Căn phòng **mờ** vì đèn đã tắt.

I could see only a dim shape in the distance.

Tôi chỉ có thể nhìn thấy một hình dáng **lờ mờ** ở xa.

He turned the light down to make it dim.

Anh ấy đã vặn nhỏ đèn xuống để làm nó **mờ** đi.

It's hard to read in such dim lighting.

Rất khó đọc dưới ánh sáng **mờ** như thế này.

My memories of that day are a bit dim now.

Ký ức về ngày hôm đó của tôi giờ đã hơi **mờ** rồi.

Don't be so dim—the answer is right there!

Đừng **ngớ ngẩn** vậy — đáp án ở ngay đó kìa!