Herhangi bir kelime yazın!

"diluted" in Vietnamese

pha loãnglàm yếu đi

Definition

Chỉ tình trạng chất lỏng hoặc vật chất bị giảm nồng độ hay sức mạnh do thêm nước hoặc chất khác. Cũng có thể chỉ điều gì đó bị làm cho yếu đi, kém tác dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chất lỏng ('diluted juice' = nước trái cây loãng), nhưng cũng dùng với ý tưởng trừu tượng ('diluted message' = thông điệp bị yếu đi). Không dùng cho chất rắn.

Examples

The orange juice was diluted with water.

Nước cam đã được **pha loãng** với nước.

Use diluted bleach to clean the surface safely.

Sử dụng thuốc tẩy **pha loãng** để làm sạch bề mặt an toàn.

The soup tasted diluted after I added too much water.

Sau khi tôi cho quá nhiều nước, canh trở nên **nhạt/loãng** đi.

Her enthusiasm diluted over time as the work got harder.

Nhiệt huyết của cô ấy đã **giảm dần** theo thời gian do công việc ngày càng khó.

The message of the speech felt diluted by all the extra details.

Thông điệp của bài phát biểu bị **loãng đi** bởi quá nhiều chi tiết phụ.

I prefer my coffee strong, not diluted like this.

Tôi thích cà phê đậm đặc, không phải kiểu **pha loãng** như thế này.