Herhangi bir kelime yazın!

"dilate" in Vietnamese

giãn ralàm giãn

Definition

Một vật hoặc bộ phận nào đó trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở ra; cũng có thể là làm cho điều đó xảy ra. Thường nói về các bộ phận cơ thể như đồng tử hoặc mạch máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học. Các cụm như 'dilate the pupils' (giãn đồng tử), 'dilated blood vessels' (mạch máu giãn) rất thông dụng. Không dùng cho việc mở rộng không gian chung.

Examples

The doctor used special drops to dilate my pupils.

Bác sĩ đã dùng thuốc nhỏ mắt đặc biệt để làm **giãn** đồng tử của tôi.

Heat can make metal pipes dilate.

Nhiệt có thể làm ống kim loại **giãn ra**.

When you exercise, your blood vessels dilate to increase blood flow.

Khi bạn tập thể dục, các mạch máu sẽ **giãn ra** để tăng lưu lượng máu.

My eyes always dilate in bright light at the eye doctor’s office.

Mắt tôi luôn **giãn ra** dưới ánh sáng mạnh ở phòng khám mắt.

Don’t worry if your pupils take some time to dilate after the drops.

Đừng lo nếu đồng tử của bạn mất một lúc để **giãn ra** sau khi nhỏ thuốc.

The medication helped his airways dilate, so he could breathe better.

Thuốc đã giúp đường thở của anh ấy **giãn ra**, nên anh ấy thở dễ dàng hơn.