"differentiating" in Vietnamese
Definition
Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai hay nhiều sự vật hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn, ví dụ 'differentiating between X and Y.' Gần nghĩa với 'distinguishing' nhưng không hoàn toàn giống.
Examples
He is differentiating similar colors in the test.
Anh ấy đang **phân biệt** các màu tương tự trong bài kiểm tra.
The teacher is differentiating the needs of each student.
Giáo viên đang **phân biệt** nhu cầu của từng học sinh.
They are differentiating facts from opinions.
Họ đang **phân biệt** giữa sự thật và ý kiến.
When it comes to twins, differentiating them can be really tough.
Khi nói đến sinh đôi, việc **phân biệt** họ thực sự rất khó.
Mark is great at differentiating authentic products from fakes.
Mark rất giỏi trong việc **phân biệt** sản phẩm thật và giả.
Differentiating between sarcasm and sincerity isn't easy online.
Phân biệt sự mỉa mai và sự chân thành trên mạng không dễ.