Herhangi bir kelime yazın!

"die on the vine" in Vietnamese

chết yểuthất bại ngay từ đầu

Definition

Một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án thất bại ngay từ đầu do không được quan tâm hoặc hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, chính trị hoặc đời thường cho ý tưởng, dự án thất bại sớm. Không dùng cho nghĩa thực về cây cối.

Examples

Our proposal died on the vine because no one supported it.

Đề xuất của chúng tôi đã **chết yểu** vì không ai ủng hộ.

Many good ideas die on the vine without funding.

Nhiều ý tưởng hay **chết yểu** khi không có tài trợ.

If you ignore your dreams, they might die on the vine.

Nếu bạn phớt lờ ước mơ của mình, chúng có thể **chết yểu**.

The app sounded promising, but it died on the vine after the developers lost interest.

Ứng dụng nghe rất hứa hẹn, nhưng nó đã **chết yểu** sau khi các lập trình viên mất hứng thú.

Without someone to champion the project, it'll just die on the vine.

Nếu không ai đứng ra thúc đẩy dự án này, nó sẽ chỉ **chết yểu** thôi.

Sometimes, even with a lot of enthusiasm at first, group projects die on the vine when no one takes responsibility.

Đôi khi dù ban đầu rất nhiệt tình, các dự án nhóm vẫn có thể **chết yểu** nếu không ai chịu trách nhiệm.