"die off" in Vietnamese
Definition
Một nhóm sinh vật như cây cối hoặc động vật dần dần chết hết cho đến khi không còn cá thể nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về nhóm (không phải từng cá thể riêng lẻ). Hay gặp trong văn nói về môi trường, sinh thái.
Examples
Many trees in the forest died off after the disease spread.
Sau khi dịch bệnh lan rộng, nhiều cây trong rừng đã **chết dần chết mòn**.
The fish in the pond died off because the water was polluted.
Cá trong ao đã **chết dần chết mòn** vì nước bị ô nhiễm.
If the insects die off, the plants will not be pollinated.
Nếu côn trùng **chết dần chết mòn**, cây sẽ không được thụ phấn.
All the wildflowers here have died off since last winter.
Tất cả các loài hoa dại ở đây đã **chết dần chết mòn** kể từ mùa đông trước.
If the bees die off, it could really hurt the whole ecosystem.
Nếu ong **chết dần chết mòn**, cả hệ sinh thái sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
The population of wolves died off in that area decades ago.
Quần thể sói ở khu vực đó đã **chết dần chết mòn** từ hàng thập kỷ trước.