"dick around" in Vietnamese
Definition
Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc vớ vẩn thay vì tập trung vào việc cần làm. Đây là câu nói không trang trọng, đôi khi bị coi là thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu hiện rất suồng sã, đôi khi thô tục. Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết, tránh trong môi trường trang trọng.
Examples
Stop dicking around and finish your homework.
Đừng **lãng phí thời gian** nữa, làm bài tập đi.
They just dicked around at the mall all day.
Họ chỉ **lãng phí thời gian** ở trung tâm thương mại cả ngày.
We don't have time to dick around; let's get started!
Chúng ta không có thời gian để **lãng phí**; bắt đầu thôi!
I spent the afternoon just dicking around online and didn't get anything done.
Tôi cả buổi chiều chỉ **lãng phí thời gian** trên mạng mà chẳng làm được gì.
Are you just going to dick around here or actually help me?
Bạn chỉ định **lãng phí thời gian** ở đây thôi à, hay sẽ giúp tôi thật chứ?
He was supposed to meet us, but he was just dicking around somewhere and showed up late.
Anh ấy đáng lẽ gặp chúng tôi, nhưng lại **lãng phí thời gian** đâu đó rồi đến muộn.