Herhangi bir kelime yazın!

"diced" in Vietnamese

cắt hạt lựu

Definition

Thái nguyên liệu thành những miếng nhỏ hình khối vuông. Thường áp dụng cho rau củ, thịt hoặc trái cây dùng trong nấu ăn hoặc làm salad.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bếp. 'Diced' là cắt nhỏ đều, vuông vức, nhỏ hơn so với 'cubed'. Không nhầm với 'chopped' (cắt nhỏ không đều).

Examples

The recipe says to add diced tomatoes to the soup.

Công thức nói nên cho cà chua **cắt hạt lựu** vào súp.

Chop the onions into diced pieces.

Thái hành tây thành các miếng **cắt hạt lựu**.

We need two cups of diced potatoes for this dish.

Chúng ta cần hai cốc khoai tây **cắt hạt lựu** cho món này.

I prefer my salsa chunky, not with everything diced so small.

Tôi thích salsa của mình có miếng to, không phải mọi thứ đều **cắt hạt lựu** nhỏ.

Can you get the chicken diced while I make the sauce?

Bạn có thể **cắt hạt lựu** thịt gà giúp tôi khi tôi làm nước sốt không?

Half an onion, diced, gives this soup a nice texture.

Nửa củ hành tây **cắt hạt lựu** làm cho món súp này có kết cấu hấp dẫn.