Herhangi bir kelime yazın!

"dey" in Vietnamese

họ (phi tiêu chuẩn)

Definition

"dey" là cách nói không chính thức, trung tính về giới của "they". Thường gặp trong văn nói hoặc cộng đồng LGBTQ+ để chỉ người không xác định giới.

Usage Notes (Vietnamese)

"dey" dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc mạng xã hội, không dùng trong văn bản chính thức. Tôn trọng cách xưng hô của người khác nếu họ chọn "dey".

Examples

Dey are my friends from school.

**Họ** là bạn bè ở trường của tôi.

I saw dey at the party yesterday.

Hôm qua tôi gặp **họ** ở buổi tiệc.

Dey loves to dance.

**Họ** rất thích nhảy.

I think dey left their bag here.

Tôi nghĩ **họ** đã để quên túi ở đây.

Dey said dey'd call me later.

**Họ** bảo sẽ gọi lại cho tôi sau.

No worries, dey can join us anytime.

Không sao, **họ** có thể tham gia bất cứ lúc nào.