"developmentally" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói đến phương diện phát triển về thể chất, trí tuệ hoặc cảm xúc, nhất là ở trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tài liệu học thuật, y tế hoặc giáo dục khi nói về các mốc phát triển ở trẻ. Đừng dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
He is developmentally ahead of his classmates.
Cậu bé này **theo sự phát triển** vượt trước các bạn cùng lớp.
This toy is developmentally appropriate for three-year-olds.
Đồ chơi này **theo sự phát triển** phù hợp cho trẻ ba tuổi.
Is the child developmentally on track?
Đứa trẻ này có **theo sự phát triển** đúng chuẩn không?
Some children reach milestones developmentally later than others, and that's okay.
Một số trẻ đạt các mốc **theo sự phát triển** muộn hơn bạn bè, điều đó hoàn toàn bình thường.
The program was designed to be developmentally supportive for kids with special needs.
Chương trình này được thiết kế để **theo sự phát triển** hỗ trợ trẻ có nhu cầu đặc biệt.
He's developmentally ready to start kindergarten next year.
Bé đã **theo sự phát triển** sẵn sàng vào mẫu giáo năm tới.