Herhangi bir kelime yazın!

"devalues" in Vietnamese

làm giảm giá trịđánh giá thấp

Definition

Làm cho giá trị hoặc tầm quan trọng của thứ gì đó giảm xuống, có thể áp dụng cho tiền hoặc những nỗ lực, thành tựu của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh tế tài chính: 'devalues the currency' (giảm giá tiền tệ). Cũng dùng nghĩa bóng: 'devalues her efforts'. Không nhầm với 'depreciate' (giảm giá trị do hao mòn, khấu hao theo thời gian).

Examples

The news devalues our local currency.

Tin tức này **làm giảm giá trị** đồng tiền địa phương của chúng ta.

She never devalues anyone's ideas.

Cô ấy không bao giờ **đánh giá thấp** ý tưởng của ai cả.

Negative comments devalue your achievements.

Những lời nhận xét tiêu cực **làm giảm giá trị** thành tựu của bạn.

The government devalues the currency during a crisis to boost exports.

Chính phủ **làm giảm giá trị** tiền tệ trong thời kỳ khủng hoảng để thúc đẩy xuất khẩu.

Saying that hard work doesn't matter devalues the whole team effort.

Nói rằng làm việc chăm chỉ không quan trọng sẽ **đánh giá thấp** nỗ lực của cả đội.

He never realizes how much he devalues himself when he talks like that.

Anh ấy không nhận ra mình đã **đánh giá thấp** bản thân khi nói như vậy.