Herhangi bir kelime yazın!

"detentions" in Vietnamese

việc giữ lạigiam giữ (ở trường)

Definition

Thời gian ai đó bị giữ lại ở một nơi nào đó làm hình phạt, thường dùng cho học sinh bị giữ lại ở trường sau giờ học. Ngoài ra còn có thể chỉ việc bị tạm giữ bởi cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'after-school detentions' chỉ học sinh bị giữ lại sau giờ học. Không phải là 'đình chỉ' (suspension) hay 'bắt giữ hình sự' (arrest).

Examples

She got two detentions for talking in class.

Cô ấy bị hai lần **giữ lại** vì nói chuyện trong lớp.

The teacher handed out three detentions today.

Hôm nay giáo viên đã xử phạt ba **lần giữ lại**.

He had to serve his detentions after school.

Cậu ấy phải thực hiện các **lần giữ lại** sau giờ học.

All those detentions finally made him stop being late.

Tất cả những **lần giữ lại** đó cuối cùng khiến cậu ấy thôi đến muộn.

If you keep talking back, you'll get even more detentions.

Nếu bạn tiếp tục cãi lại, bạn sẽ bị nhiều **lần giữ lại** hơn nữa.

Police made several detentions at last night’s protest.

Cảnh sát đã thực hiện một số **giữ lại** trong cuộc biểu tình tối qua.