Herhangi bir kelime yazın!

"detainment" in Vietnamese

sự giam giữviệc tạm giữ

Definition

Một người bị giữ lại dưới sự kiểm soát của cảnh sát hoặc chính quyền, thường trong khi chờ quyết định hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự giam giữ' là từ mang tính pháp lý, dùng nhiều trong văn bản luật hoặc khi nói về việc giữ người trong thời gian ngắn trước khi có quyết định chính thức.

Examples

The police ordered the detainment of the suspect.

Cảnh sát đã ra lệnh **giam giữ** nghi phạm.

His detainment lasted for three hours.

**Việc giam giữ** của anh ấy kéo dài ba tiếng.

The lawyer questioned the reason for her detainment.

Luật sư chất vấn lý do về **việc giam giữ** cô ấy.

After his detainment, the news spread quickly online.

Sau **việc giam giữ** anh ấy, tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng.

Many protested against the detainment of peaceful activists.

Nhiều người đã phản đối **việc giam giữ** các nhà hoạt động ôn hoà.

She didn't expect her airport stop to turn into a full detainment.

Cô ấy không ngờ việc dừng lại ở sân bay lại trở thành một **việc giam giữ** thực thụ.