Herhangi bir kelime yazın!

"detainees" in Vietnamese

người bị giam giữ

Definition

Những người bị cơ quan chức năng giữ lại do nghi ngờ liên quan đến tội phạm hoặc vì lý do an ninh, chưa chắc đã bị kết án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tin tức, pháp luật hoặc chính thức. 'Người bị giam giữ' không nhất thiết là người đã bị kết tội; khác với 'tù nhân'.

Examples

The detainees are waiting for their lawyers.

Các **người bị giam giữ** đang chờ luật sư của họ.

There are over fifty detainees in the center.

Có hơn năm mươi **người bị giam giữ** trong trung tâm.

The families of the detainees want answers.

Gia đình của các **người bị giam giữ** muốn có câu trả lời.

Lawyers voiced concern about the conditions faced by the detainees.

Luật sư bày tỏ lo ngại về điều kiện của các **người bị giam giữ**.

Some detainees have been held without trial for months.

Một số **người bị giam giữ** đã bị giữ nhiều tháng mà chưa xét xử.

The government released several detainees as a gesture of goodwill.

Chính phủ đã thả một số **người bị giam giữ** như một cử chỉ thiện chí.