"designation" in Vietnamese
Definition
Tên gọi, chức danh hoặc mô tả chính thức được trao cho ai đó hoặc cái gì đó. Cũng có thể là hành động bổ nhiệm ai đó vào vị trí đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong môi trường trang trọng, công sở khi nói về chức vụ, tên gọi thuộc tổ chức. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Kết hợp với cụm như 'chức danh chính thức', 'chỉ định công việc'.
Examples
The team is waiting for the official designation before moving forward.
Nhóm đang đợi **chỉ định** chính thức trước khi tiến tiếp.
Without the right designation, it’s hard to know who’s in charge.
Không có đúng **chức danh**, thật khó biết ai là người phụ trách.
His official designation is Project Manager.
**Chức danh** chính thức của anh ấy là Quản lý Dự án.
The building has a heritage designation.
Tòa nhà này có **chỉ định** di sản.
Her designation changed after the promotion.
Sau khi thăng chức, **chức danh** của cô ấy đã thay đổi.
What’s your current designation at the company?
**Chức danh** hiện tại của bạn ở công ty là gì?