Herhangi bir kelime yazın!

"descend upon" in Vietnamese

đổ xô vàoập đến

Definition

Một nhóm người, cảm xúc hoặc sự kiện bất ngờ và ồ ạt đến đâu đó hay bao trùm lên ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'đổ xô vào' dùng với người hoặc đám đông tới nơi nào đó, 'ập đến' dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện bất ngờ xảy ra. Cả hai nghĩa đều khá trang trọng hoặc mang sắc thái văn học.

Examples

The birds descended upon the field looking for food.

Những con chim **ập đến** cánh đồng tìm thức ăn.

Fans descended upon the stadium for the big match.

Người hâm mộ **đổ xô vào** sân vận động cho trận đấu lớn.

Darkness descended upon the city as night fell.

Khi đêm xuống, **bóng tối ập đến** thành phố.

Reporters descended upon the scene after hearing the news.

Khi nghe tin, phóng viên **đổ xô vào** hiện trường.

A feeling of excitement descended upon the crowd as the lights dimmed.

Khi đèn mờ đi, cảm giác phấn khích **ập đến** với đám đông.

When the doors opened, shoppers descended upon the store, grabbing all the deals.

Khi cửa vừa mở, khách hàng **đổ xô vào** cửa hàng và giành hết các khuyến mãi.