"dern" in Vietnamese
Definition
‘Dern’ là cách nói xưa và nhẹ thay vì nói ‘damn’, dùng để diễn tả sự bực mình nhẹ mà không thô. Chủ yếu gặp trong tiếng Anh vùng nông thôn Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi muốn giảm nhẹ mức độ khó chịu, nghe hài hước hoặc cổ điển. Thường thấy trong các cụm như 'dern fool', không phổ biến hiện nay.
Examples
That dern cat knocked over my coffee again.
Con mèo **chết tiệt** đó lại làm đổ cà phê của tôi rồi.
Close that dern door, it’s cold outside!
Đóng cái cửa **chết tiệt** đó lại đi, ngoài trời lạnh lắm!
I lost my keys again — this dern habit!
Tôi lại mất chìa khóa nữa — cái thói **chết tiệt** này!
He’s a dern good mechanic, even if he looks grumpy.
Anh ấy là thợ máy **chết tiệt** giỏi, dù trông hơi cau có.
I’ll be derned if I know where she went!
Tôi **chết tiệt** chẳng biết cô ấy đi đâu nữa!
That was one dern tough test, let me tell you.
Đó đúng là một bài kiểm tra **chết tiệt** khó, tôi nói thật đấy.