Herhangi bir kelime yazın!

"dern" in Indonesian

quái (xưa, nhẹ nhàng)đồ chết tiệt (nhẹ)

Definition

‘Dern’ là từ xưa và phổ biến ở vùng quê Mỹ, dùng để thể hiện sự bực bội nhẹ thay cho lời chửi thề mạnh.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng để giảm nhẹ mức độ khó chịu, hay gặp trong các cụm như ‘dern fool’. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, hơi hài hước, giờ ít gặp trong đời sống.

Examples

That dern cat knocked over my coffee again.

Con mèo **quái** đó lại làm đổ cà phê của tôi rồi.

Close that dern door, it’s cold outside!

Đóng cái cửa **quái** đó lại đi, ngoài lạnh lắm!

I lost my keys again — this dern habit!

Lại mất chìa khóa nữa — cái thói **quái** này!

He’s a dern good mechanic, even if he looks grumpy.

Anh ấy là thợ máy **quái** giỏi, dù vẻ ngoài khó ở.

I’ll be derned if I know where she went!

Tôi **quái** cũng không biết cô ấy đi đâu nữa!

That was one dern tough test, let me tell you.

Đó là một bài kiểm tra **quái** khó, tôi nói thật.