Herhangi bir kelime yazın!

"deportment" in Vietnamese

tư thếcung cách

Definition

Cách một người đứng, di chuyển và cư xử, đặc biệt là về tư thế và phép tắc trong những tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Deportment’ chủ yếu dùng trong các bối cảnh trang trọng, giáo dục hoặc nói về phép lịch sự. Chỉ dùng từ này cho vẻ ngoài, không phải thái độ nội tâm.

Examples

Her graceful deportment impressed everyone at the event.

**Tư thế** duyên dáng của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.

Good deportment is important in job interviews.

**Tư thế** tốt rất quan trọng khi phỏng vấn xin việc.

Children are taught deportment in some schools.

Trẻ em được dạy về **cung cách** ở một số trường.

Her perfect deportment made her stand out among the contestants.

**Cung cách** hoàn hảo của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa các thí sinh.

The school emphasizes proper deportment and manners at all times.

Trường luôn nhấn mạnh **cung cách** và phép tắc đúng mực mọi lúc.

Even when nervous, his deportment remained calm and confident.

Ngay cả khi căng thẳng, **tư thế** của anh ấy vẫn bình tĩnh và tự tin.