Herhangi bir kelime yazın!

"deplore" in Vietnamese

lên ánlấy làm rất tiếc

Definition

Cực lực phản đối hoặc bày tỏ sự tiếc nuối, buồn bã sâu sắc về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lên án' hay dùng trong văn viết, bài phát biểu trang trọng. Dùng khi thể hiện sự phản đối mạnh mẽ về đạo đức, không dùng cho việc nhỏ.

Examples

I deplore any form of discrimination.

Tôi **lên án** bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào.

Many people deplore violence in society.

Nhiều người **lên án** bạo lực trong xã hội.

He deplores the lack of honesty in politics.

Anh ấy **lên án** việc thiếu trung thực trong chính trị.

We all deplore what happened last night at the event.

Chúng tôi đều **lấy làm tiếc** về những gì đã xảy ra tối qua tại sự kiện.

I truly deplore the way they treated you.

Tôi thực sự **lên án** cách họ đã đối xử với bạn.

They might deplore his decisions, but they understand his intentions.

Họ có thể **lên án** những quyết định của anh ấy, nhưng họ hiểu ý định của anh.