Herhangi bir kelime yazın!

"depicting" in Vietnamese

miêu tảkhắc họa

Definition

Trình bày hoặc thể hiện điều gì đó bằng tranh, câu chuyện hay một hình thức nghệ thuật khác. Có nghĩa là thể hiện hình ảnh hoặc miêu tả bằng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc học thuật khi nói về nghệ thuật, văn học, hoặc truyền thông. Chú ý phân biệt với 'describe', vì 'depict' nhấn mạnh hình ảnh hoặc sự hình dung.

Examples

The painting is depicting a peaceful village.

Bức tranh đang **khắc họa** một ngôi làng yên bình.

The movie is depicting life in the 1800s.

Bộ phim đang **miêu tả** cuộc sống vào những năm 1800.

The writer is depicting a hero in his story.

Tác giả đang **khắc họa** một người anh hùng trong câu chuyện của mình.

That photo is depicting the chaos after the storm hit.

Bức ảnh đó đang **miêu tả** cảnh hỗn loạn sau cơn bão.

The comic is depicting school life in a really funny way.

Bộ truyện tranh đang **miêu tả** cuộc sống học đường một cách rất vui nhộn.

She’s known for depicting complex emotions in her portraits.

Cô ấy nổi tiếng với khả năng **khắc họa** cảm xúc phức tạp trong các bức chân dung của mình.