Herhangi bir kelime yazın!

"dene" in Vietnamese

thung lũng nhỏ có rừngkhe suối nhỏ

Definition

Dene là một thung lũng nhỏ, nhiều cây cối, thường có một con suối chảy qua. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Anh cho các thung lũng hẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp ngoài văn học hoặc ở miền bắc nước Anh. Không dùng thay cho ‘thung lũng’ chung mà chỉ các thung lũng nhỏ đặc trưng.

Examples

The river runs through a peaceful dene.

Dòng sông chảy qua **thung lũng nhỏ có rừng** yên bình.

We walked up the grassy dene behind the village.

Chúng tôi đi bộ lên **thung lũng nhỏ có rừng** xanh phía sau làng.

Deer are often seen in the dene at dawn.

Thường thấy nai trong **thung lũng nhỏ có rừng** vào lúc bình minh.

The path through the steep dene was slippery after the rain.

Lối đi qua **thung lũng nhỏ có rừng** dốc đứng rất trơn sau mưa.

Locals love to picnic in the shaded dene on summer afternoons.

Người dân địa phương thích dã ngoại ở **thung lũng nhỏ có rừng** rợp bóng vào những chiều hè.

If you follow the dene far enough, you’ll reach the coast.

Nếu bạn đi hết **thung lũng nhỏ có rừng** này, bạn sẽ tới biển.