Herhangi bir kelime yazın!

"demoting" in Vietnamese

giáng chức

Definition

Giảm chức vụ hoặc vị trí của ai đó tại nơi làm việc hoặc trong tổ chức để họ làm việc ở cấp thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, kinh doanh. Hay gặp trong cụm 'demoting an employee', 'demoting someone to...'. Trái nghĩa với 'promoting'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho thể thao hoặc kỹ năng. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

The company is demoting two managers for poor performance.

Công ty đang **giáng chức** hai quản lý vì hiệu suất kém.

After arriving late every day, she was demoting to a lower position.

Sau khi tới trễ mỗi ngày, cô ấy đã bị **giáng chức** xuống vị trí thấp hơn.

They are demoting the team to a lower league next season.

Họ sẽ **giáng hạng** đội xuống giải thấp hơn vào mùa sau.

He felt embarrassed after being demoted, but he accepted the decision.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị **giáng chức**, nhưng đã chấp nhận quyết định.

There's talk of demoting her, but nothing is official yet.

Có tin đồn về việc **giáng chức** cô ấy nhưng chưa có gì chính thức.

Instead of firing people, the company is demoting staff to cut costs.

Thay vì sa thải, công ty đang **giáng chức** nhân viên để giảm chi phí.