Herhangi bir kelime yazın!

"demonstrate for" in Vietnamese

biểu tình ủng hộxuống đường ủng hộ

Definition

Tham gia biểu tình, tuần hành hoặc tập trung công khai để thể hiện sự ủng hộ với một mục tiêu, người hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Chỉ dùng khi nói về sự ủng hộ công khai tập thể, không dùng cho 'chống lại'.

Examples

Many students demonstrate for climate action every year.

Nhiều sinh viên hàng năm **biểu tình ủng hộ** hành động vì khí hậu.

People gathered to demonstrate for better education.

Mọi người đã tụ tập để **biểu tình ủng hộ** giáo dục tốt hơn.

Workers demonstrate for higher wages outside the factory.

Công nhân **biểu tình ủng hộ** tăng lương trước cửa nhà máy.

Thousands turned out downtown to demonstrate for women's rights.

Hàng nghìn người đã xuống trung tâm thành phố để **biểu tình ủng hộ** quyền phụ nữ.

We decided to demonstrate for more affordable housing when the rent prices went up.

Khi giá thuê tăng, chúng tôi quyết định **biểu tình ủng hộ** nhà ở giá rẻ hơn.

Activists will demonstrate for animal rights in front of the city hall this weekend.

Những nhà hoạt động sẽ **biểu tình ủng hộ** quyền động vật trước tòa thị chính vào cuối tuần này.