Herhangi bir kelime yazın!

"delve" in Vietnamese

đào sâunghiên cứu kỹ

Definition

Tìm hiểu hoặc nghiên cứu sâu một vấn đề để phát hiện ra thông tin hoặc chi tiết ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'into' (như 'delve into a topic'), mang tính trang trọng và mô tả việc nghiên cứu hoặc tìm hiểu rất kỹ, không chỉ lướt qua.

Examples

She wanted to delve into the history of her family.

Cô ấy muốn **đào sâu** vào lịch sử gia đình mình.

The book delves into how climate change affects animals.

Cuốn sách này **đào sâu** về cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến động vật.

He likes to delve into puzzles and mysteries.

Anh ấy thích **đào sâu** vào các câu đố và bí ẩn.

Let’s delve a little deeper and see what we find.

Hãy cùng nhau **đào sâu hơn** chút nữa để xem chúng ta tìm thấy gì.

Reporters tried to delve into the politician’s past.

Các phóng viên đã cố gắng **đào sâu** vào quá khứ của vị chính trị gia.

Sometimes you have to delve beneath the surface to really understand someone.

Đôi khi bạn phải **đào sâu** bên dưới bề mặt để thật sự hiểu ai đó.