"deign to do" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó miễn cưỡng làm điều gì mà họ cho là thấp kém so với vị trí hay phẩm giá của mình. Thường hàm ý sự kiêu ngạo hoặc tự cho mình cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Bày tỏ thái độ coi thường, thường dùng trong văn viết hoặc nói mỉa mai. Không dùng thay cho 'đồng ý' hay 'quyết định làm'.
Examples
She did not deign to do the chores herself.
Cô ấy không thèm **hạ mình làm** việc nhà.
He won't deign to do any task he thinks is boring.
Anh ta sẽ không **hạ mình làm** bất kỳ việc nào anh cho là nhàm chán.
Why should she deign to do such a simple job?
Tại sao cô ấy phải **hạ mình làm** một công việc đơn giản như vậy?
He barely deigned to do more than glance at the report.
Anh ấy chỉ **hạ mình làm** hơn một cái liếc nhìn bản báo cáo mà thôi.
She finally deigned to do an interview after weeks of silence.
Sau nhiều tuần im lặng, cuối cùng cô ấy cũng **hạ mình làm** một cuộc phỏng vấn.
They wouldn't even deign to do business with us last year.
Năm ngoái, họ còn không thèm **hạ mình làm** ăn với chúng ta.