Herhangi bir kelime yazın!

"dehumanizing" in Vietnamese

phi nhân hóalàm mất nhân tính

Definition

Cư xử với ai đó như thể họ không phải là con người, khiến họ cảm thấy không giá trị hoặc không xứng đáng được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc như nói về ngược đãi, phân biệt đối xử hoặc điều kiện sống/làm việc tệ ('dehumanizing conditions'). Không nên dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

Working in a factory with no breaks is dehumanizing.

Làm việc trong nhà máy mà không nghỉ ngơi thật sự rất **phi nhân hóa**.

Many people find public shaming dehumanizing.

Nhiều người thấy việc làm nhục nơi công cộng là **phi nhân hóa**.

That movie shows the dehumanizing effects of war.

Bộ phim đó cho thấy tác động **phi nhân hóa** của chiến tranh.

Long lines and strict rules at the shelter made the experience really dehumanizing.

Những hàng dài và quy định khắt khe ở nơi trú ẩn khiến trải nghiệm đó thực sự **phi nhân hóa**.

People often speak out against dehumanizing practices in prisons.

Nhiều người lên tiếng phản đối các hành vi **phi nhân hóa** trong nhà tù.

Honestly, the way the staff talks to customers here is pretty dehumanizing.

Thật lòng, cách nhân viên ở đây nói chuyện với khách hàng khá **phi nhân hóa**.