Herhangi bir kelime yazın!

"deflowered" in Vietnamese

bị mất trinhlàm mất trinhvặt hoa

Definition

Thường dùng để chỉ việc một người phụ nữ mất trinh tiết, tức là có quan hệ tình dục lần đầu. Một số ít trường hợp có thể dùng cho nghĩa hái hoa, nhưng rất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, cổ điển hoặc văn học; đôi khi có thể coi là xúc phạm hoặc lạc hậu. Thường dùng cho phụ nữ, hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại.

Examples

She was deflowered on her wedding night.

Cô ấy đã bị **mất trinh** vào đêm tân hôn.

In the story, the queen was deflowered by the king.

Trong truyện, nữ hoàng đã bị vua **làm mất trinh**.

They said the roses were deflowered by the storm.

Những bông hoa hồng đã bị cơn bão **vặt hết**.

Back then, being deflowered before marriage was considered a scandal.

Thời đó, bị **mất trinh** trước khi cưới được coi là bê bối.

He didn't realize she had been deflowered years before they met.

Anh ấy không biết cô đã **mất trinh** nhiều năm trước khi họ gặp nhau.

The tradition of celebrating when a bride is deflowered seems strange today.

Tục lệ ăn mừng khi cô dâu **mất trinh** ngày nay nghe thật lạ lẫm.