Herhangi bir kelime yazın!

"deflect" in Vietnamese

chệch hướngné tránh

Definition

Làm cho vật thể hoặc câu hỏi chuyển hướng sang phía khác để tránh hoặc né tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả tình huống vật lý như 'deflect a ball' và luận điểm như 'deflect a question'. Đừng nhầm với 'reflect'.

Examples

The goalkeeper tried to deflect the ball away from the goal.

Thủ môn cố gắng **chệch hướng** bóng khỏi khung thành.

She tried to deflect the question with a joke.

Cô ấy cố **né tránh** câu hỏi bằng một câu đùa.

Use your arm to deflect the water from your face.

Dùng cánh tay để **chệch hướng** nước khỏi mặt bạn.

He managed to deflect blame onto someone else during the meeting.

Anh ấy đã **chuyển hướng** trách nhiệm sang người khác trong buổi họp.

Politicians often deflect criticism instead of addressing it directly.

Các chính trị gia thường **né tránh** chỉ trích thay vì giải thích trực tiếp.

He joked to deflect attention from his mistake.

Anh ấy đùa để **chuyển hướng** sự chú ý khỏi lỗi của mình.