"defibrillated" in Vietnamese
Definition
Một thủ thuật dùng sốc điện để làm tim trở lại nhịp đập bình thường khi bị loạn nhịp nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bệnh viện hoặc trường hợp cấp cứu. Thường dùng ở thể bị động như 'bệnh nhân được sốc điện tim'. Phân biệt với 'hồi sức' là từ tổng quát hơn.
Examples
The patient was defibrillated after his heart stopped.
Bệnh nhân đã được **sốc điện tim** sau khi ngừng tim.
He was quickly defibrillated by the emergency team.
Anh ấy đã được đội cứu hộ **sốc điện tim** rất nhanh.
She was defibrillated to restore her normal heartbeat.
Cô ấy được **sốc điện tim** để phục hồi nhịp tim bình thường.
He collapsed on the field and was defibrillated within minutes.
Anh ấy ngã gục trên sân và được **sốc điện tim** chỉ sau vài phút.
The doctor defibrillated her just in time to save her life.
Bác sĩ đã **sốc điện tim** cho cô ngay kịp để cứu sống cô.
Thanks to the fast response, he was successfully defibrillated and is now recovering.
Nhờ phản ứng nhanh, anh ấy đã được **sốc điện tim** thành công và đang hồi phục.